何塞德聖馬丁
hà tắc đức thánh mã đinh
Hán Việt: hà tắc đức thánh mã đinh · Pinyin: hé sāi dé shèng mǎ dīng
Tổng quan
Cấu tạo: 何 (hà) + 塞 (tắc) + 德 (đức) + 聖 (thánh) + 馬 (mã) + 丁 (đinh)
Hán Việt: hà tắc đức thánh mã đinh · Pinyin: hé sāi dé shèng mǎ dīng
Cấu tạo: 何 (hà) + 塞 (tắc) + 德 (đức) + 聖 (thánh) + 馬 (mã) + 丁 (đinh)