何必豎籬插棘
hà tất thụ li sáp cức
Hán Việt: hà tất thụ li sáp cức · Pinyin: hé bì shù lí chā jí
Tổng quan
Cấu tạo: 何 (hà) + 必 (tất) + 豎 (thụ) + 籬 (li) + 插 (sáp) + 棘 (cức)
Hán Việt: hà tất thụ li sáp cức · Pinyin: hé bì shù lí chā jí
Cấu tạo: 何 (hà) + 必 (tất) + 豎 (thụ) + 籬 (li) + 插 (sáp) + 棘 (cức)