佗志 tuó zhì·đà chí Hán Việt: đà chí · Pinyin: tuó zhì Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.异心。 Cấu tạo: 佗 (đà) + 志 (chí)Pinyintuó zhìHán Việtđà chíCấu tạo佗 + 志 · đà + chí nghĩa thành phần: đà + chí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.异心。 Từ liên quan Gần nghĩa佗背 · 志丹 · 志仁 · 志元 · 志勤 · 志向 · 志哀 · 志圓