佛坪

fó píngphật bình

Hán Việt: phật bình · Pinyin: fó píng

Tổng quan

huyện Phật Bình ở Hán Trung 漢中

Cấu tạo: 佛 (phật) + 坪 (bình)

Nghĩa

Việt

  • Cihui 汉中, Thiểm Tây

Eng

  • Cihui Foping County in Hanzhong 漢中; 汉中, Shaanxi

Đức

  • Handedict Foping (Ort in Shaanxi) (Eig, Geo)

Từ liên quan

Gần nghĩa

佛坪县 · 佛世 · 佛乘 · 佛书 · 佛事 · 佛位 · 佛佗 · 佛使