佛媛

fó yuánphật viện

Hán Việt: phật viện · Pinyin: fó yuán

Tổng quan

cô gái lừa đảo Phật giáo (người ảnh hưởng trên mạng, nữ, lợi dụng hình ảnh Phật giáo để tự quảng bá hoặc kiếm tiền)

Cấu tạo: 佛 (phật) + 媛 (viện)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Phật viện

Eng

  • Cihui Buddhist griftress (female Internet influencer who exploits Buddhist imagery for self-promotion or commercial purposes)

Từ liên quan

Gần nghĩa

佛世 · 佛乘 · 佛书 · 佛事 · 佛位 · 佛佗 · 佛使 · 佛供