佛性平等一乘

phật tính bình đẳng nhất thừa

Hán Việt: phật tính bình đẳng nhất thừa

Tổng quan

(雜語)五種一乘之一。說一切眾生皆有佛性,如涅槃經之教也。☸

Cấu tạo: 佛 (phật) + 性 (tính) + 平 (bình) + 等 (đẳng) + 一 (nhất) + 乘 (thừa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (雜語)五種一乘之一。說一切眾生皆有佛性,如涅槃經之教也。☸
  • Tần suất từ [bktd] phật tính bình đẳng nhất thừa (雜語)五種一乘之一。說一切眾生皆有佛性,如涅槃經之教也。☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

一乘究竟教 · 一乘顯性教 · 佛性三摩耶 · 佛性不受罪 · 一乘 <cm> · 一乘显性教 · 佛性 <cm> · 一乘家 <cm>