佛缽 phật bát Hán Việt: phật bát Tổng quan (物名)佛受用之食缽也。雖有銅銕等種種,而以石缽為至重。見石缽條。☸ 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.相传为佛陀所用的食钵。 Cấu tạo: 佛 (phật) + 钵 (bát)Hán Việtphật bátCấu tạo佛 + 钵 · phật + bát nghĩa thành phần: phật + bát Nghĩa ViệtCihui (物名)佛受用之食缽也。雖有銅銕等種種,而以石缽為至重。見石缽條。☸ Từ liên quan Gần nghĩa佛缽印 · 佛世 · 佛乘 · 佛书 · 佛事 · 佛位 · 佛佗 · 佛使