佛羅裡達海峽
phật la lí đạt hải hạp
Hán Việt: phật la lí đạt hải hạp · Pinyin: fó luó lǐ dá hǎi xiá
Tổng quan
Cấu tạo: 佛 (phật) + 羅 (la) + 裡 (lí) + 達 (đạt) + 海 (hải) + 峽 (hạp)
Hán Việt: phật la lí đạt hải hạp · Pinyin: fó luó lǐ dá hǎi xiá
Cấu tạo: 佛 (phật) + 羅 (la) + 裡 (lí) + 達 (đạt) + 海 (hải) + 峽 (hạp)