佛誕

fú dànphất đản

Hán Việt: phất đản · Pinyin: fú dàn

Tổng quan

Ngày sinh của Phật ( 8 tháng 4 âm lịch, nay sửa là rằm)

Cấu tạo: 彿 (phất) + 誕 (đản)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Phật đản
  • Biên soạn Buddha's Birthday (8th day of 4th moon)

Eng

  • Cihui 佛誕 ódàn n. Buddha's Birthday (8th day of 4th moon)

Từ liên quan

Gần nghĩa

佛诞日 · 佛世 · 佛乘 · 佛书 · 佛事 · 佛位 · 佛佗 · 佛使