作业成本法

zuò yè chéng běn fǎtác nghiệp thành bổn pháp

Hán Việt: tác nghiệp thành bổn pháp · Pinyin: zuò yè chéng běn fǎ

Tổng quan

Cấu tạo: 作 (tác) + 業 (nghiệp) + 成 (thành) + 本 (bổn) + 法 (pháp)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 phương pháp ABC

Đức

  • Handedict Prozesskostenrechnung (S, Wirtsch)

Từ liên quan

Gần nghĩa

作业环境 · 作业系统 · 作业控制块 · 作业准备系统 · 作业分额 · 作业卡片 · 作业报告 · 作业文件