作出一審判決
tác xuất nhất thẩm phán quyết
Hán Việt: tác xuất nhất thẩm phán quyết · Pinyin: zuò chū yī shěn pàn jué
Tổng quan
Cấu tạo: 作 (tác) + 出 (xuất) + 一 (nhất) + 審 (thẩm) + 判 (phán) + 決 (quyết)
Hán Việt: tác xuất nhất thẩm phán quyết · Pinyin: zuò chū yī shěn pàn jué
Cấu tạo: 作 (tác) + 出 (xuất) + 一 (nhất) + 審 (thẩm) + 判 (phán) + 決 (quyết)