作為最後手段
tác vi tối hậu thủ đoạn
Hán Việt: tác vi tối hậu thủ đoạn · Pinyin: zuò wéi zuì hòu shǒu duàn
Tổng quan
Cấu tạo: 作 (tác) + 為 (vi) + 最 (tối) + 後 (hậu) + 手 (thủ) + 段 (đoạn)
Hán Việt: tác vi tối hậu thủ đoạn · Pinyin: zuò wéi zuì hòu shǒu duàn
Cấu tạo: 作 (tác) + 為 (vi) + 最 (tối) + 後 (hậu) + 手 (thủ) + 段 (đoạn)