鉴定者

giám định giả

Hán Việt: giám định giả

Tổng quan

xem authenticate

Cấu tạo: 鑑 (giám) + 定 (định) + 者 (giả)

Nghĩa

Việt

  • Tần suất từ xem authenticate

Từ liên quan

Gần nghĩa

鉴定人 · 鉴定家 · 定者 · 鉴定 · 鉴定眼光 · 鉴定等级 · 鉴定委员会 · 鉴定为