作用方式

zuò yòng fāng shìtác dụng phương thức

Hán Việt: tác dụng phương thức · Pinyin: zuò yòng fāng shì

Tổng quan

Cấu tạo: 作 (tác) + 用 (dụng) + 方 (phương) + 式 (thức)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 phương thức tác dụng

Đức

  • Handedict Wirkungsweise

Từ liên quan

Gần nghĩa

作用理论 · 作用力 · 作用物 · 作用的 · 作用力矩 · 作用半径 · 作用地点 · 作用范围