作用范围 zuò yòng fàn wéi·tác dụng phạm vi Hán Việt: tác dụng phạm vi · Pinyin: zuò yòng fàn wéi Tổng quan Cấu tạo: 作 (tác) + 用 (dụng) + 範 (phạm) + 圍 (vi)Pinyinzuò yòng fàn wéiHán Việttác dụng phạm viCấu tạo作 + 用 + 範 + 圍 · tác + dụng + phạm + vi nghĩa thành phần: tác + dụng + phạm + vi Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 phạm vi tác dụngĐứcHandedict Einflussbereich Từ liên quan Gần nghĩa作用理论 · 范围狭小 · 作用力 · 作用物 · 作用的 · 作用力矩 · 作用半径 · 作用地点