你會說什麼語言?

nǐ huì shuō shénme yǔyán?

Pinyin: nǐ huì shuō shénme yǔyán?

Tổng quan

Cấu tạo: (nhĩ) + (hội) + (thuyết) + (thập) + (ma) + (ngữ) + (ngôn) +

Nghĩa

Eng

  • Cihui what languages do you speak