你會說英語嗎?

nǐ huì shuō Yīngyǔ ma?

Pinyin: nǐ huì shuō Yīngyǔ ma?

Tổng quan

Cấu tạo: (nhĩ) + (hội) + (thuyết) + (anh) + (ngữ) + (mạ) +

Nghĩa

Eng

  • Cihui do you speak English