你做甚麼工作
nhĩ tố thậm ma công tác
Hán Việt: nhĩ tố thậm ma công tác · Pinyin: nǐ zuò shén me gōng zuò
Tổng quan
Cấu tạo: 你 (nhĩ) + 做 (tố) + 甚 (thậm) + 麼 (ma) + 工 (công) + 作 (tác)
Hán Việt: nhĩ tố thậm ma công tác · Pinyin: nǐ zuò shén me gōng zuò
Cấu tạo: 你 (nhĩ) + 做 (tố) + 甚 (thậm) + 麼 (ma) + 工 (công) + 作 (tác)