你成了啞巴了嗎?

nǐ chéng le yǎba le ma?

Pinyin: nǐ chéng le yǎba le ma?

Tổng quan

Cấu tạo: (nhĩ) + (thành) + (liễu) + (ách) + (ba) + (liễu) + (mạ) +

Nghĩa

Eng

  • Cihui cat got someone's tongue