你申請簽證被拒
nhĩ thân thỉnh thiêm chứng bị cự
Hán Việt: nhĩ thân thỉnh thiêm chứng bị cự · Pinyin: nǐ shēn qǐng qiān zhèng bèi jù
Tổng quan
Cấu tạo: 你 (nhĩ) + 申 (thân) + 請 (thỉnh) + 簽 (thiêm) + 證 (chứng) + 被 (bị) + 拒 (cự)