佻達
điêu đạt
Hán Việt: điêu đạt · Pinyin: tiāo dá
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 亦作"佻?"; 轻薄放荡;轻浮; 犹言挑逗,戏谑。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"佻?"。 2.轻薄放荡;轻浮。 3.犹言挑逗,戏谑。
Eng
- Cihui 佻達 iāotà v.p. frivolous; undignified