端莊

duān zhuāng đoan trang

Hán Việt: đoan trang · Pinyin: duān zhuāng

Tổng quan

đoan trang | điềm tĩnh

Cấu tạo: (đoan) + (trang)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đoan trang | điềm tĩnh
  • Cihui đoan trang đoan trang ☆Như Đoan túc 端肅.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 端正莊重。宋.歐陽修〈絳守居園池〉詩:「柏槐端莊偉丈夫,蒼顏鬱鬱老不枯。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 端正庄重神情~ㄧ举止~。

Eng

  • CC-CEDICT dignified|composed
  • Cihui dignified; composed

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

庄重 · 稳重

Từ trái nghĩa

佻达 · 放荡 · 轻浮