佻達

tiāo dá điêu đạt

Hán Việt: điêu đạt · Pinyin: tiāo dá

Tổng quan

Cấu tạo: (điêu) + (đạt)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 輕薄放蕩。《初刻拍案驚奇》卷四:「鄭子佻達無度,喜狎游,妾屢屢諫他,遂至反目。」《聊齋志異.卷一一.任秀》:「幸秀聰穎,釋服,入魚臺泮。而佻達善博。」也作「佻㒓」。

Eng

  • Cihui 佻達 iāotà v.p. frivolous; undignified

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

佻薄 · 轻佻

Từ trái nghĩa

庄重 · 端庄