使人神魂顛倒

shǐ rén shén hún diān dǎo sử nhân thần hồn điên đảo

Hán Việt: sử nhân thần hồn điên đảo · Pinyin: shǐ rén shén hún diān dǎo

Tổng quan

Cấu tạo: 使 (sử) + (nhân) + (thần) + (hồn) + (điên) + (đảo)