使动式 sử động thức Hán Việt: sử động thức Tổng quan Cấu tạo: 使 (sử) + 動 (động) + 式 (thức)Hán Việtsử động thứcCấu tạo使 + 動 + 式 · sử + động + thức nghĩa thành phần: sử + động + thức Nghĩa ViệtBiên soạn 使動式 hǐdòngshì n. <lg.> causativeEngCihui 使動式 hǐdòngshì n. <lg.> causative Từ liên quan Gần nghĩa使动情 · 使动摇 · 使动 · 使动物化 · 使动词化 · 使动听