使动情 sử động tình Hán Việt: sử động tình Tổng quan làm cho cảm động Cấu tạo: 使 (sử) + 動 (động) + 情 (tình)Hán Việtsử động tìnhTừ loạiđộngCấu tạo使 + 動 + 情 · sử + động + tình nghĩa thành phần: sử + động + tình Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 gây xúc độngMainlandKaggle Zh-Vi emotionalise Từ liên quan Gần nghĩa使动摇 · 动情期 · 动情素 · 使动 · 使动物化 · 使动词化 · 动情 · 动情激素