使成為看的見的
sử thành vi khán đích kiến đích
Hán Việt: sử thành vi khán đích kiến đích · Pinyin: shǐ chéng wéi kàn de jiàn de
Tổng quan
Cấu tạo: 使 (sử) + 成 (thành) + 為 (vi) + 看 (khán) + 的 (đích) + 見 (kiến) + 的 (đích)