使成為糖結晶

shǐ chéng wéi táng jié jīng sử thành vi đường kết tinh

Hán Việt: sử thành vi đường kết tinh · Pinyin: shǐ chéng wéi táng jié jīng

Tổng quan

Cấu tạo: 使 (sử) + (thành) + (vi) + (đường) + (kết) + (tinh)