使我驚奇的是
sử ngã kinh kì đích thị
Hán Việt: sử ngã kinh kì đích thị · Pinyin: shǐ wǒ jīng qí dí shì
Tổng quan
Cấu tạo: 使 (sử) + 我 (ngã) + 驚 (kinh) + 奇 (kì) + 的 (đích) + 是 (thị)
Hán Việt: sử ngã kinh kì đích thị · Pinyin: shǐ wǒ jīng qí dí shì
Cấu tạo: 使 (sử) + 我 (ngã) + 驚 (kinh) + 奇 (kì) + 的 (đích) + 是 (thị)