使我驚奇的是

shǐ wǒ jīng qí dí shì sử ngã kinh kì đích thị

Hán Việt: sử ngã kinh kì đích thị · Pinyin: shǐ wǒ jīng qí dí shì

Tổng quan

Cấu tạo: 使 (sử) + (ngã) + (kinh) + (kì) + (đích) + (thị)