使改宗教信仰
sử cải tông giáo tín ngưỡng
Hán Việt: sử cải tông giáo tín ngưỡng · Pinyin: shǐ gǎi zōng jiào xìn yǎng
Tổng quan
Cấu tạo: 使 (sử) + 改 (cải) + 宗 (tông) + 教 (giáo) + 信 (tín) + 仰 (ngưỡng)
Hán Việt: sử cải tông giáo tín ngưỡng · Pinyin: shǐ gǎi zōng jiào xìn yǎng
Cấu tạo: 使 (sử) + 改 (cải) + 宗 (tông) + 教 (giáo) + 信 (tín) + 仰 (ngưỡng)