使無法動棋子

shǐ wú fǎ dòng qí zǐ sử vô pháp động kì tử

Hán Việt: sử vô pháp động kì tử · Pinyin: shǐ wú fǎ dòng qí zǐ

Tổng quan

Cấu tạo: 使 (sử) + (vô) + (pháp) + (động) + (kì) + (tử)