使用小写字母

shǐ yòng xiǎo xiě zì mǔsử dụng tiểu tả tự mẫu

Hán Việt: sử dụng tiểu tả tự mẫu · Pinyin: shǐ yòng xiǎo xiě zì mǔ

Tổng quan

Cấu tạo: 使 (sử) + 用 (dụng) + 小 (tiểu) + 寫 (tả) + 字 (tự) + 母 (mẫu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chữ thường

Đức

  • Handedict Kleinschreibung

Từ liên quan

Gần nghĩa

使用不便的 · 使用唧筒者 · 使用左手的 · 使用方便的 · 使用笔名的 · 使用算盘者 · 使用计谋的 · 使用功能可靠