使用计谋的

sử dụng kế mưu đích

Hán Việt: sử dụng kế mưu đích

Tổng quan

xo trá, quỷ quyệt, lắm mưu

Cấu tạo: 使 (sử) + 用 (dụng) + 計 (kế) + 謀 (mưu) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 xảo quyệt

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi wily

Từ liên quan

Gần nghĩa

使用不便的 · 使用唧筒者 · 使用左手的 · 使用方便的 · 使用笔名的 · 使用算盘者 · 使用不当 · 使用中的