使用唧筒者 sử dụng tức đồng giả Hán Việt: sử dụng tức đồng giả Tổng quan bánh lúa mạch đen (Đức) Cấu tạo: 使 (sử) + 用 (dụng) + 唧 (tức) + 筒 (đồng) + 者 (giả)Hán Việtsử dụng tức đồng giảTừ loạidanhCấu tạo使 + 用 + 唧 + 筒 + 者 · sử + dụng + tức + đồng + giả nghĩa thành phần: sử + dụng + tức + đồng + giả Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 người bơmMainlandKaggle Zh-Vi pumper Từ liên quan Gần nghĩa使用不便的 · 使用左手的 · 使用方便的 · 使用笔名的 · 使用算盘者 · 使用计谋的 · 使用不当 · 使用中的