使用算盘者 sử dụng toán bàn giả Hán Việt: sử dụng toán bàn giả Tổng quan người gãy bàn phím, người kế toán Cấu tạo: 使 (sử) + 用 (dụng) + 算 (toán) + 盤 (bàn) + 者 (giả)Hán Việtsử dụng toán bàn giảTừ loạidanhCấu tạo使 + 用 + 算 + 盤 + 者 · sử + dụng + toán + bàn + giả nghĩa thành phần: sử + dụng + toán + bàn + giả Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 người dùng bàn tínhMainlandKaggle Zh-Vi abacist Từ liên quan Gần nghĩa使用不便的 · 使用唧筒者 · 使用左手的 · 使用方便的 · 使用笔名的 · 使用计谋的 · 使用不当 · 使用中的