使用新语 sử dụng tân ngữ Hán Việt: sử dụng tân ngữ Tổng quan từ mới, sự dùng từ mới dùng từ mới Cấu tạo: 使 (sử) + 用 (dụng) + 新 (tân) + 語 (ngữ)Hán Việtsử dụng tân ngữTừ loạidanhCấu tạo使 + 用 + 新 + 語 · sử + dụng + tân + ngữ nghĩa thành phần: sử + dụng + tân + ngữ Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 từ mớiMainlandKaggle Zh-Vi neologism Từ liên quan Gần nghĩa使用不当 · 使用中的 · 使用仪器 · 使用价值 · 使用假名 · 使用工具 · 使用数量 · 使用杠杆