使用杠杆

sử dụng cống can

Hán Việt: sử dụng cống can

Tổng quan

cái đòn bẩy, bẩy lên, nâng bằng đòn bẩy

Cấu tạo: 使 (sử) + 用 (dụng) + 槓 (cống) + 桿 (can)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tận dụng

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi lever

Từ liên quan

Gần nghĩa

使用不当 · 使用中的 · 使用仪器 · 使用价值 · 使用假名 · 使用工具 · 使用数量 · 使用新语