使用不当

sử dụng bất đương

Hán Việt: sử dụng bất đương

Tổng quan

dùng sai, sử dụng sai

Cấu tạo: 使 (sử) + 用 (dụng) + 不 (bất) + 當 (đương)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 sử dụng sai
  • Tần suất từ dùng sai, sử dụng sai

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi misemploy

Eng

  • Tần suất từ misemploy

Từ liên quan

Gần nghĩa

不当令的 · 不当得利 · 不当治疗 · 不当真的 · 不当行为 · 使用中的 · 使用仪器 · 使用价值