使絆兒拴住人

sử bán nhi thuyên trụ nhân

Hán Việt: sử bán nhi thuyên trụ nhân

Tổng quan

Cấu tạo: 使 (sử) + (bán) + (nhi) + (thuyên) + (trụ) + (nhân)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 使絆兒拴住人 hǐbànr shuānzhù rén v.p. <coll.> hog-tie sb.; tie sb. down