使能長期儲放
sử năng trường kì trữ phóng
Hán Việt: sử năng trường kì trữ phóng · Pinyin: shǐ néng cháng qī chǔ fàng
Tổng quan
Cấu tạo: 使 (sử) + 能 (năng) + 長 (trường) + 期 (kì) + 儲 (trữ) + 放 (phóng)
Hán Việt: sử năng trường kì trữ phóng · Pinyin: shǐ néng cháng qī chǔ fàng
Cấu tạo: 使 (sử) + 能 (năng) + 長 (trường) + 期 (kì) + 儲 (trữ) + 放 (phóng)