使集中到一點

shǐ jí zhōng dào yī diǎn sử tập trung đáo nhất điểm

Hán Việt: sử tập trung đáo nhất điểm · Pinyin: shǐ jí zhōng dào yī diǎn

Tổng quan

Cấu tạo: 使 (sử) + (tập) + (trung) + (đáo) + (nhất) + (điểm)