使馬奔馳的人
sử mã bôn trì đích nhân
Hán Việt: sử mã bôn trì đích nhân · Pinyin: shǐ mǎ bēn chí de rén
Tổng quan
Cấu tạo: 使 (sử) + 馬 (mã) + 奔 (bôn) + 馳 (trì) + 的 (đích) + 人 (nhân)
Hán Việt: sử mã bôn trì đích nhân · Pinyin: shǐ mǎ bēn chí de rén
Cấu tạo: 使 (sử) + 馬 (mã) + 奔 (bôn) + 馳 (trì) + 的 (đích) + 人 (nhân)