來日

lái rì lai nhật

Hán Việt: lai nhật · Pinyin: lái rì

Tổng quan

ngày sau | (văn học) ngày hôm sau | (cũ) ngày đã qua gày mai — Ngày sắp tới, gần đây. lai nhật lai nhật ☆Ngày mai — Ngày sắp tới, gần đây. tương lai; ngày sau; những ngày sắp tới。未來的日子;將來。 來日方長。 tương lai còn dài.

Cấu tạo: (lai) + (nhật)

Nghĩa

Việt

  • Cihui lai nhật lai nhật ☆Ngày mai — Ngày sắp tới, gần đây.
  • Cihui ngày sau | (văn học) ngày hôm sau | (cũ) ngày đã qua gày mai — Ngày sắp tới, gần đây. lai nhật lai nhật ☆Ngày mai — Ngày sắp tới, gần đây. tương lai; ngày sau; những ngày sắp tới。未來的日子;將來。 來日方長。 tương lai còn dài.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.明日。《朱子語類.卷七一.易.離》:「今日明,來日又明。若說兩明,卻是兩個日頭。」《薛仁貴征遼事略》:「今晚寨中造雲梯數十個,來日天曉立於城下。」 2.未來的日子。《文選.陸機.短歌行》:「來日苦短,去日苦多。」《三國演義》第八回:「司徒少罪。布一時錯見,來日自當負荊。」 3.過去的日子。《樂府詩集.卷三六.相和歌辭十一.古辭.善哉行》:「來日大難,口燥脣乾。今日相樂,皆當喜歡。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 时间词。未来的日子;将来:~方长|以待~。

Eng

  • CC-CEDICT future days|(literary) the next day|(old) past days
  • Cihui future days; (literary) the next day; (old) past days

ja

  • JMdict coming to Japan|visit to Japan|arrival in Japan
  • JMdict future day|later date

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

将来 · 明天

Từ trái nghĩa

从前 · 往日