來自窮鄉僻壤
lai tự cùng hương tích nhưỡng
Hán Việt: lai tự cùng hương tích nhưỡng · Pinyin: lái zì qióng xiāng pì rǎng
Tổng quan
Cấu tạo: 來 (lai) + 自 (tự) + 窮 (cùng) + 鄉 (hương) + 僻 (tích) + 壤 (nhưỡng)
Hán Việt: lai tự cùng hương tích nhưỡng · Pinyin: lái zì qióng xiāng pì rǎng
Cấu tạo: 來 (lai) + 自 (tự) + 窮 (cùng) + 鄉 (hương) + 僻 (tích) + 壤 (nhưỡng)