來自鐵匠行業
lai tự thiết tượng hành nghiệp
Hán Việt: lai tự thiết tượng hành nghiệp · Pinyin: lái zì tiě jiàng xíng yè
Tổng quan
Cấu tạo: 來 (lai) + 自 (tự) + 鐵 (thiết) + 匠 (tượng) + 行 (hành) + 業 (nghiệp)
Hán Việt: lai tự thiết tượng hành nghiệp · Pinyin: lái zì tiě jiàng xíng yè
Cấu tạo: 來 (lai) + 自 (tự) + 鐵 (thiết) + 匠 (tượng) + 行 (hành) + 業 (nghiệp)