來賓專用停車場
lai tân chuyên dụng đình xa tràng
Hán Việt: lai tân chuyên dụng đình xa tràng · Pinyin: lái bīn zhuān yòng tíng chē chǎng
Tổng quan
Cấu tạo: 來 (lai) + 賓 (tân) + 專 (chuyên) + 用 (dụng) + 停 (đình) + 車 (xa) + 場 (tràng)