侗長 dòng zhǎng·đồng trường Hán Việt: đồng trường · Pinyin: dòng zhǎng Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.长大。 Cấu tạo: 侗 (đồng) + 長 (trường)Pinyindòng zhǎngHán Việtđồng trườngCấu tạo侗 + 長 · đồng + trường nghĩa thành phần: đồng + trường Từ liên quan Gần nghĩa侗人 · 侗劇 · 侗族 · 長上 · 長世 · 長久 · 長亭 · 長元