依依难舍

yī yī nán shěy y nan xá

Hán Việt: y y nan xá · Pinyin: yī yī nán shě

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

依依:恋慕的样子; 舍:放开。形容留恋舍不得离开。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

非常留戀,難以分離。如:「臨上飛機前,他依依難捨地向家人告別。」

Cấu tạo: 依 (y) + 依 (y) + 難 (nan) + 捨 (xá)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 không nỡ rời

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 依依:恋慕的样子; 舍:放开。形容留恋舍不得离开。

Đức

  • Handedict sich von jmdm. od. etw. nicht losreißen können

Từ liên quan

Gần nghĩa

依依不舍 · 难舍难分 · 难舍难离 · 依依惜别