依照票面價格
y chiếu phiếu diện giá cách
Hán Việt: y chiếu phiếu diện giá cách
Tổng quan
Cấu tạo: 依 (y) + 照 (chiếu) + 票 (phiếu) + 面 (diện) + 價 (giá) + 格 (cách)
Nghĩa
Eng
- Cihui 依照票面價格 īzhào piàomiàn jiàgé n. <acct.> at par