依赖关系

yī lài guān xiy lại quan hệ

Hán Việt: y lại quan hệ · Pinyin: yī lài guān xi

Tổng quan

Cấu tạo: 依 (y) + 賴 (lại) + 關 (quan) + 係 (hệ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 quan hệ phụ thuộc
  • Biên soạn dependency

Eng

  • Cihui 依賴關係 īlài guānxi n. dependency

Đức

  • Handedict Bezugnahme

Từ liên quan

Gần nghĩa

依赖注入 · 依赖的 · 关系代名词 · 关系到 · 关系学 · 关系式 · 关系户 · 关系紧密的